Bỏ qua đến nội dung

订购

dìng gòu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặt hàng
  2. 2. đặt mua
  3. 3. đặt trước

Usage notes

Collocations

订购常与具体商品或服务搭配,如“订购机票”“订购杂志”;“订阅”多用于定期出版物或电子服务。

Common mistakes

注意“订购”和“定购”的区别:前者强调预订后购买,后者指确定购买,日常多用“订购”。