订购
dìng gòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặt hàng
- 2. đặt mua
- 3. đặt trước
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
订购常与具体商品或服务搭配,如“订购机票”“订购杂志”;“订阅”多用于定期出版物或电子服务。
Common mistakes
注意“订购”和“定购”的区别:前者强调预订后购买,后者指确定购买,日常多用“订购”。