Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

认领

rèn lǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to claim (as one's property)
  2. 2. to adopt (a child)
  3. 3. to accept (an illegitimate child as one's own)