Bỏ qua đến nội dung

讨平

tǎo píng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dẹp yên (một cuộc nổi dậy)
  2. 2. bình định

Từ cấu thành 讨平