Bỏ qua đến nội dung

讨饭

tǎo fàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xin ăn
  2. 2. ăn xin

Từ cấu thành 讨饭