讲台
jiǎng tái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. platform
- 2. podium
- 3. rostrum
- 4. lectern
- 5. (teacher's) desk
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.