Bỏ qua đến nội dung

讲坛

jiǎng tán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bục giảng

Từ cấu thành 讲坛