Bỏ qua đến nội dung

讲学

jiǎng xué

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giảng dạy
  2. 2. giảng bài
  3. 3. truyền đạt kiến thức

Từ cấu thành 讲学