Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

讲求

jiǎng qiú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stress
  2. 2. to emphasize
  3. 3. particular about sth
  4. 4. to strive for