Bỏ qua đến nội dung

许可

xǔ kě
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cho phép
  2. 2. đồng ý
  3. 3. phê chuẩn

Usage notes

Common mistakes

不能用于日常生活中表达请求许可,如“我许可你这样做”听起来生硬,应用“允许”或“同意”。

Formality

多用于正式书面或官方程序,口语中较少使用,一般用“允许”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
未经 许可 ,不得进入。
Do not enter without permission.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 许可