Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cho phép
- 2. đồng ý
- 3. phê chuẩn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不能用于日常生活中表达请求许可,如“我许可你这样做”听起来生硬,应用“允许”或“同意”。
Formality
多用于正式书面或官方程序,口语中较少使用,一般用“允许”代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 1未经 许可 ,不得进入。
Do not enter without permission.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.