论理

lùn lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. normally
  2. 2. as things should be
  3. 3. by rights
  4. 4. to reason things out
  5. 5. logic

Từ cấu thành 论理