设定
shè dìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cài đặt
- 2. đặt
- 3. lắp đặt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
设定常用于正式书面语,口语中更常用“设置”来表示调整参数或选项。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你可以在系统里 设定 自动更新的时间。
You can set the time for automatic updates in the system.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.