Bỏ qua đến nội dung

设定

shè dìng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cài đặt
  2. 2. đặt
  3. 3. lắp đặt

Usage notes

Common mistakes

设定常用于正式书面语,口语中更常用“设置”来表示调整参数或选项。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你可以在系统里 设定 自动更新的时间。
You can set the time for automatic updates in the system.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.