Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cài đặt
- 2. lắp đặt
- 3. đặt cài
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“参数”、“密码”等名词搭配,表示设定具体的数值或功能。
Common mistakes
与“设立”区分:“设置”用于具体设备或参数,而“设立”用于抽象的组织或机构。
Câu ví dụ
Hiển thị 2请 设置 一个上限。
Please set an upper limit.
请帮我 设置 一下闹钟。
Please help me set the alarm.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.