设计
Định nghĩa
- 1. thiết kế; vẽ kiểu; tạo dáng
- 2. bản thiết kế; đồ án; phương án
- 3. vạch ra; hoạch định; dự kiến
- 4. bày mưu; toan tính; mưu tính
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这个 设计 非常巧妙,节省了很多空间。
这个 设计 最大的亮点是它的颜色。
这个 设计 非常新颖。
这个 设计 非常美观。
这件服装 设计 很独特。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 设计
nhà thiết kế
vẻ ngoài
thiết kế nội thất
thiết kế công nghiệp
thiết kế cảnh quan
thiết kế thông minh (tôn giáo)
lập trình máy tính
thiết kế mạng
thiết kế web
CAD thiết kế với sự trợ giúp của máy tính
quy trình thiết kế
nhà thiết kế
quy phạm thiết kế
thiết kế với sự trợ giúp của máy tính
thiết kế và vẽ đồ họa hỗ trợ bằng máy tính
thợ thiết kế kiểu tóc