Bỏ qua đến nội dung

设计

shè jì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thiết kế
  2. 2. kế hoạch
  3. 3. quy hoạch

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 设计 非常巧妙,节省了很多空间。
This design is very ingenious and saves a lot of space.
这个 设计 最大的亮点是它的颜色。
The biggest highlight of this design is its color.
这个 设计 非常新颖。
This design is very novel.
这个 设计 非常美观。
This design is very pleasing to the eye.
这件服装 设计 很独特。
The design of this garment is very unique.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.