Bỏ qua đến nội dung

访港

fǎng gǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thăm Hồng Kông

Từ cấu thành 访港