Bỏ qua đến nội dung

评价

píng jià
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh giá

Usage notes

Collocations

“评价”可与程度副词“高”或“低”搭配,如“评价很高”,但不说“评价好”。

Common mistakes

口语中询问他人看法时,更常说“你觉得怎么样?”,而非“你评价这个怎么样?”,后者不自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请客观地 评价 这件事。
Please evaluate this matter objectively.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.