识别
Định nghĩa
- 1. nhận dạng; nhận biết; phân biệt
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Từ chứa 识别
nhận dạng ký tự quang học
nhận dạng hình ảnh
nhận dạng tần số vô tuyến (RFID)
nhận dạng chữ viết tay
nhận dạng giọng nói
mã nhận dạng
số nhận dạng
thẻ nhận dạng