识字
shí zì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học chữ
- 2. biết chữ
- 3. đọc chữ
Câu ví dụ
Hiển thị 1他不 识字 ,是个文盲。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.