Bỏ qua đến nội dung

译文

yì wén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. translated text

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请对照原文检查 译文
Please check the translation against the original text.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.