Bỏ qua đến nội dung

试图

shì tú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cố gắng
  2. 2. thử
  3. 3. nỗ lực

Usage notes

Collocations

通常用于比较正式或书面的语境中,后面接动词短语或小句,如'试图解释'、'试图逃跑'。

Formality

与'尝试'相比,'试图'更强调意图和目标,书面语色彩更浓。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
试图 说服我,但我还是不同意。
He tried to persuade me, but I still didn't agree.
试图 用钱收买证人,被警察发现了。
He tried to bribe the witness with money, but was caught by the police.
试图 掩饰自己的紧张。
He tried to hide his nervousness.
试图 操纵选举结果。
He attempted to rig the election results.
试图 为自己的错误辩解。
He tried to justify his mistake.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 试图