试演
shì yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thử vai
- 2. tổng duyệt
- 3. xem trước (buổi biểu diễn sân khấu)
- 4. chạy thử