Bỏ qua đến nội dung

试用

shì yòng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thử dùng
  2. 2. thử nghiệm
  3. 3. thử việc

Usage notes

Collocations

Usually paired with 期 (period), e.g. 试用期 (probation period), or followed by a product, e.g. 试用新产品 (try a new product).

Formality

Used in both formal (e.g., employment contracts) and informal (e.g., app trials) contexts, but 试用期 is more formal.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我可以 试用 这个软件吗?
Can I try out this software?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 试用