Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. câu hỏi thi
- 2. đề thi
- 3. câu hỏi kiểm tra
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
试题 already means 'exam questions,' so avoid saying 考试的试题, which is redundant. Use 考试题 or simply 试题.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这道 试题 很难。
This exam question is very difficult.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.