Bỏ qua đến nội dung

诗歌

shī gē
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thơ
  2. 2. thơ ca

Usage notes

Collocations

常与“创作、朗诵、欣赏”等动词搭配,如“创作诗歌”。

Common mistakes

注意“诗”和“诗歌”的区别:“诗”常特指具体的诗作或诗的类别,“诗歌”更偏向文学体裁的总称。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他的 诗歌 充满了爱国的情怀。
His poetry is filled with patriotic feelings.
这首 诗歌 让我很感动。
This poem moves me deeply.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 诗歌