Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thơ
- 2. thơ ca
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“创作、朗诵、欣赏”等动词搭配,如“创作诗歌”。
Common mistakes
注意“诗”和“诗歌”的区别:“诗”常特指具体的诗作或诗的类别,“诗歌”更偏向文学体裁的总称。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他的 诗歌 充满了爱国的情怀。
His poetry is filled with patriotic feelings.
这首 诗歌 让我很感动。
This poem moves me deeply.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.