Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vở kịch sân khấu
- 2. kịch sân khấu
- 3. kịch hiện đại
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
话剧指的是舞台上以对白为主的表演,不要把它和电视剧混淆。话剧是现场演出,不是电视节目。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们昨天晚上看了一场 话剧 。
We watched a stage play last night.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.