Bỏ qua đến nội dung

话剧

huà jù
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vở kịch sân khấu
  2. 2. kịch sân khấu
  3. 3. kịch hiện đại

Usage notes

Common mistakes

话剧指的是舞台上以对白为主的表演,不要把它和电视剧混淆。话剧是现场演出,不是电视节目。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们昨天晚上看了一场 话剧
We watched a stage play last night.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.