Bỏ qua đến nội dung

话本

huà běn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thoại bản, hình thức văn học đời Tống và Nguyên dựa trên truyện dân gian

Từ cấu thành 话本