Bỏ qua đến nội dung

话筒

huà tǒng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. microphone
  2. 2. điện thoại
  3. 3. tay cầm điện thoại

Usage notes

Collocations

常与“拿起”“放下”等动词搭配,如“拿起话筒”表示准备说话。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他拿起 话筒 ,开始讲话。
He picked up the microphone and began to speak.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 话筒