Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. microphone
- 2. điện thoại
- 3. tay cầm điện thoại
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“拿起”“放下”等动词搭配,如“拿起话筒”表示准备说话。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他拿起 话筒 ,开始讲话。
He picked up the microphone and began to speak.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.