话筒

huà tǒng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. microphone
  2. 2. (telephone) receiver
  3. 3. handset

Từ cấu thành 话筒