Bỏ qua đến nội dung

话费

huà fèi
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cước điện thoại
  2. 2. cước gọi

Usage notes

Collocations

Typically used with verbs like 交 (pay) or 付 (pay), e.g., 交话费 (pay phone bill), 话费账单 (phone bill statement).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我需要交 话费
I need to pay my phone bill.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 话费