Bỏ qua đến nội dung

话题

huà tí
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chủ đề
  2. 2. đề tài

Usage notes

Common mistakes

“话题”不能作谓语,不能说“我话题你”,应说“我跟你聊个话题”等。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个 话题 是当前的热点。
This topic is a current hot spot.
我们换个 话题 吧。
Let's change the subject.
他立刻转移了 话题
He immediately changed the subject.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 话题