Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chủ đề
- 2. đề tài
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“话题”不能作谓语,不能说“我话题你”,应说“我跟你聊个话题”等。
Câu ví dụ
Hiển thị 3这个 话题 是当前的热点。
This topic is a current hot spot.
我们换个 话题 吧。
Let's change the subject.
他立刻转移了 话题 。
He immediately changed the subject.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.