误点

wù diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not on time
  2. 2. late (public transport, airlines)
  3. 3. overdue
  4. 4. behind schedule
  5. 5. delayed

Từ cấu thành 误点