诱骗
yòu piàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to entice
- 2. to lure
- 3. to scam
- 4. to hoodwink
- 5. to decoy
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.