说出
shuō chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nói ra
- 2. tuyên bố (quan điểm của mình)
Câu ví dụ
Hiển thị 2他无意中 说出 了真相。
他坦白地 说出 了自己的真实想法。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.