请安

qǐng ān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pay respects
  2. 2. to wish good health
  3. 3. in Qing times, a specific form of salutation (see also 打千[dǎ qiān])

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请安 装 Linux!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1417594)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.