请看

qǐng kàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. please see ...
  2. 2. vide

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请看 一看。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8935907)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.