Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bài học
- 2. văn bản
- 3. văn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“背”、“读”、“学习”等动词搭配,如“背课文”、“读课文”,不可说“看课文”。
Common mistakes
“课文”指教科书中作为教学范例的文字,不能用于泛指任何“文本”或日常口语中的“话”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3老师正在讲解 课文 。
The teacher is explaining the text.
她每天念中文 课文 。
She reads Chinese texts aloud every day.
老师请我朗读 课文 。
The teacher asked me to read the text aloud.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.