Bỏ qua đến nội dung

课本

kè běn
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sách giáo khoa

Usage notes

Collocations

常说“打开课本”,不用“开课本”。

Common mistakes

不要混淆“课本”(textbook)和“笔记本”(notebook)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是初级汉语 课本
This is an elementary Chinese textbook.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 课本