谁知

shéi zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. who would have thought
  2. 2. unexpectedly

Câu ví dụ

Hiển thị 1
谁知 道?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 395531)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 谁知