Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

调兵遣将

diào bīng qiǎn jiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to move an army and send a general (idiom); to deploy an army
  2. 2. to send a team on a task