Bỏ qua đến nội dung

调动

diào dòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điều động
  2. 2. chuyển động
  3. 3. di chuyển

Usage notes

Collocations

调动 commonly collocates with 积极性 (initiative/enthusiasm) to mean 'arouse enthusiasm', and with 工作 (job) to mean 'transfer to a different job'.

Common mistakes

不要将“调动”和“移动”混淆。“调动”强调组织或计划性的人员、资源调配,而“移动”仅表示改变位置。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司 调动 他去上海工作。
The company transferred him to work in Shanghai.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.