Bỏ qua đến nội dung

调料

tiáo liào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gia vị
  2. 2. điều vị
  3. 3. gia vị nêm

Usage notes

Common mistakes

“调料”和“佐料”都是调味品,但“佐料”更常用于烹饪时加入的辅助材料。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
做菜的时候要放什么 调料
What seasonings should be added when cooking?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.