Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gia vị
- 2. điều vị
- 3. gia vị nêm
Usage notes
Common mistakes
“调料”和“佐料”都是调味品,但“佐料”更常用于烹饪时加入的辅助材料。
Câu ví dụ
Hiển thị 1做菜的时候要放什么 调料 ?
What seasonings should be added when cooking?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.