调查表
diào chá biǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. questionnaire
- 2. inventory list
- 3. CL:張|张[zhāng]
- 4. 份[fèn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.