调皮
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. quậy
- 2. ngỗ nghịch
- 3. không nghe lời
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemCounterparts
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
调皮常与“孩子”“学生”搭配,也可形容动物。通常用于口语,带有轻微责备但语气较温和。
Common mistakes
“调皮”不能用于严肃场合或形容成年人,否则显得不尊重。误用如“经理很调皮”是错误的。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个孩子很 调皮 ,总是跑来跑去。
我不 调皮 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.