Bỏ qua đến nội dung

调皮

tiáo pí
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quậy
  2. 2. ngỗ nghịch
  3. 3. không nghe lời

Usage notes

Collocations

调皮常与“孩子”“学生”搭配,也可形容动物。通常用于口语,带有轻微责备但语气较温和。

Common mistakes

“调皮”不能用于严肃场合或形容成年人,否则显得不尊重。误用如“经理很调皮”是错误的。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个孩子很 调皮 ,总是跑来跑去。
This child is very naughty, always running around.
我不 调皮
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6075515)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.