调解
tiáo jiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điều giải
- 2. thiết lập hòa giải
- 3. thoả thuận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
调解后不能直接加单方宾语,如“调解他们”为错;正确说法是“为他们调解”或“调解他们的矛盾”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1居委会派人来 调解 两家的矛盾。
The neighborhood committee sent someone to mediate the dispute between the two families.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.