liàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to show understanding
  2. 2. to excuse
  3. 3. to presume
  4. 4. to expect

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请原
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1216146)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.