谈得来
tán de lái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be able to talk to
- 2. to get along with
- 3. to be congenial
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.