Bỏ qua đến nội dung

勿谓言之不预

wù wèi yán zhī bù yù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đừng nói là không được báo trước