谢幕

xiè mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take a curtain call
  2. 2. (fig.) to come to an end

Câu ví dụ

Hiển thị 1
谢幕 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1411569)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.