谢里夫
xiè lǐ fū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Sharif (name)
- 2. Nawaz Sharif (1949-), Pakistani politician
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.