谷氨酰胺
gǔ ān xiān àn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. glutamine (Gln), một axit amin