Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

谷雨

gǔ yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Guyu or Grain Rain, 6th of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 20th April-4th May